tiếp kiến
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Tiếp và gặp một cách chính thức: Hành động của một nhân vật có địa vị cao (như nguyên thủ quốc gia, lãnh đạo, giáo chủ) đón tiếp và trò chuyện với một vị khách quan trọng theo nghi thức trang trọng.
- Cho yết kiến: Thường dùng trong ngữ cảnh cung đình, ngoại giao hoặc tôn giáo, khi người có quyền cao hơn đồng ý gặp người ở vị trí thấp hơn một cách chính thức.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Nhà vua đã tiếp kiến sứ thần của nước láng giềng tại điện Thái Hòa.
- Đức Giáo hoàng sẽ tiếp kiến các tín hữu vào sáng thứ Tư hàng tuần.
- Thủ tướng Chính phủ tiếp kiến đoàn đại biểu cấp cao từ Liên hợp quốc.
Các cách sử dụng nâng cao
"tiếp kiến long nhan": Một cách nói cổ, trang trọng, chỉ việc được nhà vua cho gặp mặt.
- Các quan đại thần may mắn được tiếp kiến long nhan để tâu bày việc nước.
"buổi tiếp kiến": Chỉ một cuộc gặp mặt chính thức có tính nghi lễ.
- Buổi tiếp kiến diễn ra trong không khí trang trọng và thân mật.
Biến thể và từ gần giống
Tiếp đón (động từ): Đón tiếp một cách nói chung, có thể ít trang trọng hơn "tiếp kiến".
- Công ty cử người ra sân bay để tiếp đón đối tác.
Yết kiến (động từ): Người ở vị trí thấp hơn xin được gặp người ở vị trí cao hơn (thường là cấp trên, bề trên).
- Vị tu sĩ xin được yết kiến trụ trì của chùa.
Hội kiến (động từ): Gặp gỡ, thảo luận giữa các nhân vật quan trọng, thường mang tính song phương và chính thức.
- Hai nhà lãnh đạo đã hội kiến để bàn về các vấn đề hợp tác.
Từ đồng nghĩa
- Tiếp đãi (động từ): Đón tiếp và mời mọc, thường bao hàm cả việc chiêu đãi.
- Gặp gỡ (động từ): Gặp mặt nói chung, ít tính nghi thức hơn.
Lưu ý sử dụng
- Từ "tiếp kiến" mang sắc thái rất trang trọng, cổ kính và thường chỉ dùng trong các văn bản hành chính cấp cao, tin tức ngoại giao, hoặc các tác phẩm văn học, lịch sử.
- Trong giao tiếp thông thường hàng ngày, hầu như không sử dụng từ này. Thay vào đó, người ta dùng các từ như "tiếp", "gặp", "tiếp đón".
- Nói một nhân vật quan trọng đón rước người đến thăm chính thức.